menu_book
見出し語検索結果 "芽生え" (2件)
日本語
名芽生え
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
種の芽生えは春の訪れを知らせる。
日本語
動芽生え
Hạt giống bắt đầu mọc mầm.
種が芽生え始める。
swap_horiz
類語検索結果 "芽生え" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "芽生え" (2件)
Sự nảy mầm của những hạt giống báo hiệu mùa xuân đến.
種の芽生えは春の訪れを知らせる。
Hạt giống bắt đầu mọc mầm.
種が芽生え始める。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)