辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "芸術" (1件)

nghệ thuật
play
日本語 名芸術
マイ単語
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である

swap_horiz 類語検索結果 "芸術" (3件)

diều nghệ thuật
日本語 名芸術的な凧
マイ単語
Những chiếc diều nghệ thuật được trang trí rất công phu.
芸術的な凧はとても精巧に装飾されている。
biểu diễn nghệ thuật
日本語 名芸術の演奏
マイ単語
Tối nay có biểu diễn nghệ thuật.
今夜芸術の演奏がある。
điện ảnh
日本語 名映画、映画芸術
マイ単語
Ngành điện ảnh Việt Nam đang có những bước phát triển đáng kể.
ベトナムの映画産業は著しい発展を遂げています。

format_quote フレーズ検索結果 "芸術" (6件)

học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
Những chiếc diều nghệ thuật được trang trí rất công phu.
芸術的な凧はとても精巧に装飾されている。
Tối nay có biểu diễn nghệ thuật.
今夜芸術の演奏がある。
Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
これは伝統的な芸術形態だ。
Cô ấy được giới thiệu là một nghệ sĩ đa tài.
彼女は多才な芸術家として紹介されました。