menu_book
見出し語検索結果 "芸術" (1件)
日本語
名芸術
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
swap_horiz
類語検索結果 "芸術" (2件)
diều nghệ thuật
日本語
名芸術的な凧
Những chiếc diều nghệ thuật được trang trí rất công phu.
芸術的な凧はとても精巧に装飾されている。
biểu diễn nghệ thuật
日本語
名芸術の演奏
Tối nay có biểu diễn nghệ thuật.
今夜芸術の演奏がある。
format_quote
フレーズ検索結果 "芸術" (5件)
học về nghệ thuật cổ truyền
伝統的な芸術について勉強する
tác phẩm nghệ thuật có giá trị
価値のある芸術作品である
Những chiếc diều nghệ thuật được trang trí rất công phu.
芸術的な凧はとても精巧に装飾されている。
Tối nay có biểu diễn nghệ thuật.
今夜芸術の演奏がある。
Đây là một loại hình nghệ thuật truyền thống.
これは伝統的な芸術形態だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)