menu_book
見出し語検索結果 "良好な、好ましい" (1件)
khả quan
日本語
形良好な、好ましい
Việc cải thiện triển vọng được xem là tín hiệu khả quan cho quyết định nâng hạng tín nhiệm sắp tới.
見通しの改善は、今後の格付け引き上げ決定にとって好ましいシグナルと見なされている。
swap_horiz
類語検索結果 "良好な、好ましい" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "良好な、好ましい" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)