menu_book
見出し語検索結果 "良い" (1件)
日本語
形良い
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
swap_horiz
類語検索結果 "良い" (5件)
日本語
フ良い旅を
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
日本語
名良い方法
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
日本語
形味がちょうど良い
Món súp này vừa miệng
このスープは味がちょうど良い。
日本語
形ぴったり、ちょうど良い
Chiếc giày này vừa khít với chân tôi
この靴は私の足にぴったり合う
đẹp mắt
日本語
形見た目が良い
Bài trình bày rất đẹp mắt.
プレゼンはとても見た目が良い。
format_quote
フレーズ検索結果 "良い" (20件)
đạt được kết quả tốt
良い結果が得られる
10000 đồng thôi cũng được
まあ、10000ドンでも良い
đi từ từ đến cũng được
ゆっくり来ても良い
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
彼女は綺麗で、おまけに頭も良い
chúc bạn một chuyến đi thượng lộ bình an
良い旅を過ごしますように!
Khách sạn này có an ninh rất tốt.
このホテルはセキュリティがとても良い。
xem phim nước ngoài là cách tốt để học ngoại ngữ
海外映画を見るのは外国語を学ぶのに良い方法です
Món súp này vừa miệng
このスープは味がちょうど良い。
Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ
今日天気が良いですね
Hạt óc chó tốt cho sức khỏe.
クルミは健康に良い。
Hạnh nhân tốt cho tim mạch.
アーモンドは心臓に良い。
Trà nóng có thêm lá bạc hà rất thơm.
熱いお茶にミントの葉を入れるととても香りが良い。
dịch vụ ở quán này rất tốt
この店のサービスはとても良い
Nhân viên nhận chế độ đãi ngộ tốt. 。
社員は良い報酬を受ける
Chúng tôi chọn vật liệu tốt.
私たちは良い材料を選ぶ。
tình trạng sức khỏe tốt
健康状態が良い
Tôi chuyên tâm công tác để đạt kết quả tốt.
良い成果を出すために、仕事に取り組んでいる。
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
ダイエットするためには、炭水化物を少なくして食事をとればとるほど良いです。
Dịch vụ y tế ở đây rất tốt.
ここの医療サービスはとても良い。
Sức khỏe của tôi đang trong trạng thái tốt.
私の健康は良い状態だ。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)