menu_book
見出し語検索結果 "艦隊" (1件)
hạm đội
日本語
名艦隊
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
トランプ氏は「強力な艦隊」と表現した海軍部隊を展開した。
swap_horiz
類語検索結果 "艦隊" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "艦隊" (2件)
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
トランプ氏は「強力な艦隊」と表現した海軍部隊を展開した。
Ông Trump triển khai lực lượng hải quân mà ông mô tả là
トランプ氏は「強力な艦隊」と表現した海軍部隊を展開した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)