ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "艦長" (1件)
hạm trưởng
日本語
名艦長
Các hạm trưởng thông báo tàu của mình vẫn có thể vận hành an toàn sau sự cố.
艦長たちは、事故後も自分たちの船が安全に運用できると報告した。
類語検索結果 "艦長" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "艦長" (1件)
Các hạm trưởng thông báo tàu của mình vẫn có thể vận hành an toàn sau sự cố.
艦長たちは、事故後も自分たちの船が安全に運用できると報告した。
