ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "船" 1件

ベトナム語 thuyền
button1
日本語
例文
chèo thuyền
船を漕ぐ
マイ単語

類語検索結果 "船" 4件

ベトナム語 vận đơn
button1
日本語 船荷証券
マイ単語
ベトナム語 du thuyền
button1
日本語 クルーズ客船
マイ単語
ベトナム語 tàu tuần tra
日本語 巡視船
例文
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
沿岸警備隊に属する巡視船。
マイ単語
ベトナム語 thân tàu
日本語 船体
例文
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
マイ単語

フレーズ検索結果 "船" 16件

chèo thuyền
船を漕ぐ
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
Con thuyền trôi trên sông.
船が川に流れている
Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.
商品は船で輸送される。
Con thuyền mấp mé trên sóng.
船が波に揺れ動いている。
Thuyền trôi nổi trên sông.
船が川に漂っている。
Vụ va chạm giữa tàu tuần tra và thuyền chở người di cư xảy ra hôm 3/2.
巡視船と移民船の衝突事件は2月3日に発生した。
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
沿岸警備隊に属する巡視船。
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民を乗せた船は高速で移動していた。
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
Cú va chạm khiến con thuyền bị lật và chìm.
衝突により船は転覆し沈没した。
Các hạm trưởng thông báo tàu của mình vẫn có thể vận hành an toàn sau sự cố.
艦長たちは、事故後も自分たちの船が安全に運用できると報告した。
Tháng 2/2025, tàu sân bay USS Harry S. Truman va chạm tàu hàng Besiktas-M.
2025年2月、空母USSハリー・S・トルーマンは貨物船ベシクタシュ-Mと衝突した。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |