translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "船" (2件)
thuyền
play
日本語
chèo thuyền
船を漕ぐ
マイ単語
tàu
日本語
Anh ấy ra khơi bằng một chiếc thuyền nhỏ để đánh cá.
彼は小さな船で漁に出た。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "船" (5件)
vận đơn
play
日本語 船荷証券
マイ単語
du thuyền
play
日本語 クルーズ客船
マイ単語
tàu tuần tra
日本語 巡視船
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
沿岸警備隊に属する巡視船。
マイ単語
thân tàu
日本語 船体
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
マイ単語
thuyền trưởng
日本語 船長
Tàu cá do Toại làm thuyền trưởng cùng 4 thuyền viên xuất bến.
トアイが船長を務める漁船が4人の船員とともに港を出た。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "船" (20件)
chèo thuyền
船を漕ぐ
đi thuyền sang đảo
船で島へ行く
Con thuyền trôi trên sông.
船が川に流れている
Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.
商品は船で輸送される。
Con thuyền mấp mé trên sóng.
船が波に揺れ動いている。
Thuyền trôi nổi trên sông.
船が川に漂っている。
Vụ va chạm giữa tàu tuần tra và thuyền chở người di cư xảy ra hôm 3/2.
巡視船と移民船の衝突事件は2月3日に発生した。
Tàu tuần tra thuộc lực lượng cảnh sát biển.
沿岸警備隊に属する巡視船。
Thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民を乗せた船は高速で移動していた。
Chiếc thuyền chở người di cư đã di chuyển với tốc độ cao.
移民船は高速で移動していた。
Cú va chạm khiến con thuyền bị lật và chìm.
衝突により船は転覆し沈没した。
Các hạm trưởng thông báo tàu của mình vẫn có thể vận hành an toàn sau sự cố.
艦長たちは、事故後も自分たちの船が安全に運用できると報告した。
Tháng 2/2025, tàu sân bay USS Harry S. Truman va chạm tàu hàng Besiktas-M.
2025年2月、空母USSハリー・S・トルーマンは貨物船ベシクタシュ-Mと衝突した。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
Cú đâm khiến thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
衝突により、ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
thân tàu Harry S. Truman bị rách một vết nhỏ ở vị trí trên mớn nước.
ハリー・S・トルーマンの船体は水線上の位置に小さな裂け目が生じた。
Tàu cá do Toại làm thuyền trưởng cùng 4 thuyền viên xuất bến.
トアイが船長を務める漁船が4人の船員とともに港を出た。
Toại và 4 thuyền viên bị cơ quan chức năng Philippines giám sát.
トアイと4人の船員はフィリピンの当局に監視された。
Thiết bị này giúp định vị tàu cá trên biển.
この装置は海上の漁船の位置特定を助ける。
Toại lái tàu vào vùng biển Philippines để đánh bắt trái phép.
トアイは不法漁業を行うためにフィリピンの海域へ船を運転した。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)