辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "航空追跡" (1件)

theo dõi hàng không
日本語 フ航空追跡
マイ単語
Dữ liệu từ các trang theo dõi hàng không cho thấy phi cơ đã bay.
航空追跡サイトからのデータは、その航空機が飛行したことを示している。

swap_horiz 類語検索結果 "航空追跡" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "航空追跡" (1件)

Dữ liệu từ các trang theo dõi hàng không cho thấy phi cơ đã bay.
航空追跡サイトからのデータは、その航空機が飛行したことを示している。