ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "航空" 1件

ベトナム語 hàng không
button1
日本語 航空
例文
mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
マイ単語

類語検索結果 "航空" 5件

ベトナム語 chuyến bay
button1
日本語 航空便
例文
chuyến bay đêm
深夜便
マイ単語
ベトナム語 vé máy bay
button1
日本語 航空券
例文
đặt vé máy bay
航空券を予約する
マイ単語
ベトナム語 cục hàng không
button1
日本語 航空局
マイ単語
ベトナム語 hãng hàng không giá rẻ
button1
日本語 格安航空会社
例文
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
私は格安航空会社で飛ぶ。
マイ単語
ベトナム語 máy bay không người lái
日本語 無人航空機
例文
Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
無人航空機は偵察任務で広く使用されている。
マイ単語

フレーズ検索結果 "航空" 11件

mua vé hàng không giá rẻ
格安航空の航空券を買う
đặt vé máy bay
航空券を予約する
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
có thể đặt vé máy bay tại đại lý bán tour du lịch
旅行代理店で航空券を予約する事ができる
mở lại đường bay
航空路線を再開する
đường bay
航空路線
Tôi bay bằng hãng hàng không giá rẻ.
私は格安航空会社で飛ぶ。
Vé máy bay có phụ phí nhiên liệu.
航空券には燃料サーチャージがある。
Máy bay không người lái được sử dụng rộng rãi trong các nhiệm vụ trinh sát.
無人航空機は偵察任務で広く使用されている。
Máy bay chiến đấu đã bắn hạ một phi cơ không xác định.
戦闘機が未確認の航空機を撃墜した。
Hãng hàng không này cung cấp nhiều chuyến bay quốc tế.
この航空会社は多くの国際線を運航しています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |