ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "自転車" (1件)
xe đạp

日本語
名自転車
xe đạp bị hư
壊れている自転車
類語検索結果 "自転車" (2件)
xe đạp điện

日本語
名原動機付自転車
Tôi đi xe đạp điện đến trường.
私は原動機付自転車で学校へ行く。
đạp xe
日本語
フ自転車に乗る、サイクリングする
Tôi thích đạp xe mỗi sáng để rèn luyện sức khỏe.
私は健康のために毎朝サイクリングするのが好きです。
フレーズ検索結果 "自転車" (6件)
xe đạp bị hư
壊れている自転車
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
自転車は軽車両だ。
Tôi đi xe đạp điện đến trường.
私は原動機付自転車で学校へ行く。
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
自転車は軽車両の一種だ。
Chiếc xe đạp cũ này đã bị bỏ lại và trở thành tài sản vô chủ.
この古い自転車は放置され、所有者不明の財産となった。
Đây là một chiếc xe đạp hạng nhẹ.
これは軽量の自転車です。
