translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "自転車" (1件)
xe đạp
play
日本語 自転車
xe đạp bị hư
壊れている自転車
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "自転車" (1件)
xe đạp điện
play
日本語 原動機付自転車
Tôi đi xe đạp điện đến trường.
私は原動機付自転車で学校へ行く。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "自転車" (4件)
xe đạp bị hư
壊れている自転車
Xe đạp là phương tiện thô sơ.
自転車は軽車両だ。
Tôi đi xe đạp điện đến trường.
私は原動機付自転車で学校へ行く。
Xe đạp là một loại phương tiện không có động cơ.
自転車は軽車両の一種だ。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)