menu_book
見出し語検索結果 "自発的" (1件)
tự nguyện
日本語
動自発的
Các em tham gia hoạt động một cách tự nguyện.
生徒たちは自発的に活動に参加した。
swap_horiz
類語検索結果 "自発的" (1件)
tự phát
日本語
形自発的な、無計画な
Việt Nam thì nhà mọc lên tự phát.
ベトナムでは家が無計画に建つ。
format_quote
フレーズ検索結果 "自発的" (1件)
Các em tham gia hoạt động một cách tự nguyện.
生徒たちは自発的に活動に参加した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)