辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "自由行動" (2件)

tự do tham quan
play
日本語 名自由行動
マイ単語
Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
午後は自由行動だ。
tự do di chuyển
play
日本語 名自由行動
マイ単語
Buổi chiều là thời gian tự do di chuyển.
午後は自由行動だ。

swap_horiz 類語検索結果 "自由行動" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "自由行動" (2件)

Buổi chiều là thời gian tự do tham quan.
午後は自由行動だ。
Buổi chiều là thời gian tự do di chuyển.
午後は自由行動だ。