menu_book
見出し語検索結果 "自由な" (1件)
日本語
形自由な
副自由に
Chúng ta sống trong một đất nước tự do.
私たちは自由な国に住んでいる。
swap_horiz
類語検索結果 "自由な" (1件)
日本語
名不自由な人
khách bị khuyết tật ở chân
足のご不自由な方
format_quote
フレーズ検索結果 "自由な" (2件)
khách bị khuyết tật ở chân
足のご不自由な方
Chúng ta sống trong một đất nước tự do.
私たちは自由な国に住んでいる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)