ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "自由な" (1件)
tự do

日本語
形自由な
副自由に
副自由に
Chúng ta sống trong một đất nước tự do.
私たちは自由な国に住んでいる。
類語検索結果 "自由な" (2件)
người khuyết tật

日本語
名不自由な人
khách bị khuyết tật ở chân
足のご不自由な方
tự tại
日本語
形自由な、気ままな
Người đẹp cảm thấy bình an, tự tại và biết ơn.
その美女は平和で、自由で、感謝の気持ちを感じました。
フレーズ検索結果 "自由な" (3件)
khách bị khuyết tật ở chân
足のご不自由な方
Chúng ta sống trong một đất nước tự do.
私たちは自由な国に住んでいる。
Người đẹp cảm thấy bình an và tự tại.
その美女は平和で自由な気持ちを感じました。
