menu_book
見出し語検索結果 "自然災害" (1件)
thiên tai
日本語
名自然災害
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
自然災害は、多くの困難に直面している国にさらなる圧力をかけている。
swap_horiz
類語検索結果 "自然災害" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "自然災害" (3件)
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
自然災害は、多くの困難に直面している国にさらなる圧力をかけている。
Người dân phải gánh chịu những hậu quả nặng nề từ thiên tai.
住民は自然災害による甚大な結果を被らなければなりません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)