translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "自然" (1件)
thiên nhiên
play
日本語 自然
Tôi thích sống gần thiên nhiên.
自然の近くで暮らすのが好きだ。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "自然" (2件)
trung tâm khoa học tự nhiên và công nghệ quốc gia
play
日本語 国家自然科学技術センター
マイ単語
thiên tai
日本語 自然災害
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
自然災害は、多くの困難に直面している国にさらなる圧力をかけている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "自然" (5件)
Con người và thiên nhiên phải cùng tồn tại.
人間と自然は共存するべきだ。
Tôi thích sống gần thiên nhiên.
自然の近くで暮らすのが好きだ。
Con người cần bảo vệ thiên nhiên.
人間は自然を守る必要がある。
Quốc gia này có kho dự trữ lương thực lớn để đối phó với thiên tai.
この国は自然災害に備えて大規模な食料備蓄を持っています。
Thiên tai gây thêm áp lực cho quốc gia đang gặp nhiều khó khăn.
自然災害は、多くの困難に直面している国にさらなる圧力をかけている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)