menu_book
見出し語検索結果 "自宅" (1件)
日本語
名自宅
Tôi được mời về dự tiện ở nhà riêng của sếp
上司の自宅でのパーティーに招待された
swap_horiz
類語検索結果 "自宅" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "自宅" (2件)
Tôi được mời về dự tiện ở nhà riêng của sếp
上司の自宅でのパーティーに招待された
Các nhóm tình nguyện cho biết họ đang đối mặt áp lực ngày càng lớn từ lực lượng liên bang, trong đó có việc bị các đặc vụ tìm đến tận nhà.
ボランティア団体は、連邦軍からの圧力がますます高まっており、その中には連邦捜査官が自宅を訪れることも含まれると述べている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)