ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "自分で" (1件)
tự mình

日本語
他自分で
類語検索結果 "自分で" (1件)
tự
日本語
副自分で、自動的に
Cánh cửa tự động mở.
ドアは自動的に開きます。
フレーズ検索結果 "自分で" (4件)
Điều quan trọng là có thể tự chữa lành và bước qua hoàn toàn rồi.
重要なのは、完全に自分で癒し、乗り越えられていることだ。
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại
携帯電話のユーザーは自分で電話番号を検索できます。
người dùng di động có thể tự tra cứu các số điện thoại đang đứng tên mình
携帯電話のユーザーは自分名義の電話番号を自分で検索できます。
loại bỏ số không phải do mình đăng ký hoặc không còn sử dụng
自分で登録していない番号や使用していない番号を削除する。
