menu_book
見出し語検索結果 "自信" (1件)
日本語
動自信
Bạn hãy tự tin hơn nữa nhé
もっと自信を持ってください
swap_horiz
類語検索結果 "自信" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "自信" (2件)
Bạn hãy tự tin hơn nữa nhé
もっと自信を持ってください
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
獅子座の人は自信があり、リーダーシップがある。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)