辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "自信" (1件)

tự tin
play
日本語 動自信
マイ単語
Bạn hãy tự tin hơn nữa nhé
もっと自信を持ってください

swap_horiz 類語検索結果 "自信" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "自信" (3件)

Bạn hãy tự tin hơn nữa nhé
もっと自信を持ってください
Cung Sư Tử thường tự tin và có tố chất lãnh đạo. → →
獅子座の人は自信があり、リーダーシップがある。
Đủ tự tin để sống theo cách mình muốn mà không bận tâm tới những lời phán xét.
他人の判断を気にせず、自分の生きたいように生きる自信があること。