translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "臨床試験" (1件)
thử nghiệm lâm sàng
play
日本語 臨床試験
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "臨床試験" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "臨床試験" (2件)
thuốc mới đang được thử nghiệm lâm sàng
新しい薬が臨床試験されている
Một trong những hướng được đề cập là việc tham gia các chương trình thử nghiệm lâm sàng quốc tế đối với vaccine mRNA điều trị ung thư và các vaccine thế hệ mới.
挙げられた方向性の一つは、がん治療用mRNAワクチンや次世代ワクチンに関する国際臨床試験プログラムへの参加です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)