ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "臓器提供" (1件)
hiến tạng
日本語
フ臓器提供
Hường đã chủ động liên hệ với Ngân hàng Mô để đăng ký hiến tạng.
フオンさんは自ら組織バンクに連絡し、臓器提供を申し込んだ。
類語検索結果 "臓器提供" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "臓器提供" (1件)
Hường đã chủ động liên hệ với Ngân hàng Mô để đăng ký hiến tạng.
フオンさんは自ら組織バンクに連絡し、臓器提供を申し込んだ。
