menu_book
見出し語検索結果 "腹部膨満" (1件)
bụng chướng
日本語
フ腹部膨満
Nếu thấy con bụng chướng bất thường cần đưa đi khám sớm.
もし子供に異常な腹部膨満が見られる場合は、早期に診察を受ける必要があります。
swap_horiz
類語検索結果 "腹部膨満" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "腹部膨満" (1件)
Nếu thấy con bụng chướng bất thường cần đưa đi khám sớm.
もし子供に異常な腹部膨満が見られる場合は、早期に診察を受ける必要があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)