translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "腹部肥満" (1件)
béo bụng
日本語 腹部肥満
Béo bụng chèn ép đường thở, làm giảm oxy máu.
腹部肥満は気道を圧迫し、血中酸素を減少させます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "腹部肥満" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "腹部肥満" (2件)
Béo bụng chèn ép đường thở, làm giảm oxy máu.
腹部肥満は気道を圧迫し、血中酸素を減少させます。
Béo bụng có thể gây rối loạn nội tiết.
腹部肥満は内分泌障害を引き起こす可能性があります。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)