translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "腹痛" (1件)
đau bụng
play
日本語 腹痛
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "腹痛" (1件)
đau bụng âm ỉ
日本語 鈍い腹痛
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
初期段階の症状は、鈍い腹痛のように曖昧です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "腹痛" (4件)
bị đau bụng từ hôm qua
昨日から腹痛がある
Giai đoạn đầu triệu chứng mơ hồ như đau bụng âm ỉ.
初期段階の症状は、鈍い腹痛のように曖昧です。
Nếu thấy con chán ăn, đau bụng kéo dài, cần đưa đi khám sớm.
もし子供が食欲がなく、腹痛が続く場合は、早期に診察を受ける必要があります。
Triệu chứng phổ biến của viêm tụy cấp là đau bụng dữ dội.
急性膵炎の一般的な症状は激しい腹痛です。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)