menu_book
見出し語検索結果 "腸穿孔" (1件)
thủng ruột
日本語
名腸穿孔
Khối tóc có thể gây thủng ruột.
毛玉は腸穿孔を引き起こす可能性があります。
swap_horiz
類語検索結果 "腸穿孔" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "腸穿孔" (1件)
Khối tóc có thể gây thủng ruột.
毛玉は腸穿孔を引き起こす可能性があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)