menu_book
見出し語検索結果 "脱出する" (2件)
trốn thoát
日本語
動逃げる
動脱出する
Anh ấy đã trốn thoát.
彼は逃げた。
thoát
日本語
動脱出する
Nạn nhân đã thoát được ra ngoài an toàn khỏi căn nhà.
被害者は家から安全に脱出することができました。
swap_horiz
類語検索結果 "脱出する" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "脱出する" (1件)
Nạn nhân đã thoát được ra ngoài an toàn khỏi căn nhà.
被害者は家から安全に脱出することができました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)