ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "脇" (1件)
nách

日本語
名脇
類語検索結果 "脇" (2件)
hông sườn
日本語
名脇腹
Anh ấy bị đau ở hông sườn sau khi bị ngã.
彼は転倒した後、脇腹に痛みを感じた。
cạnh
日本語
名脇、そば
Anh ấy ngồi cạnh tôi.
彼が私の隣に座った。
フレーズ検索結果 "脇" (1件)
Anh ấy bị đau ở hông sườn sau khi bị ngã.
彼は転倒した後、脇腹に痛みを感じた。
