辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "脂" (1件)

mỡ
日本語 名脂
マイ単語
Thịt này nhiều mỡ.
この肉は脂が多い。

swap_horiz 類語検索結果 "脂" (4件)

da dầu
play
日本語 名脂性肌、オイリースキン
マイ単語
Da dầu dễ nổi mụn.
脂性肌はニキビができやすい。
mỡ nội tạng
日本語 フ内臓脂肪
マイ単語
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
運動不足のライフスタイルにより、内臓脂肪が腹腔に蓄積します。
rối loạn mỡ máu
日本語 フ脂質異常症
マイ単語
Tăng cân nhanh thường đi kèm rối loạn mỡ máu.
急激な体重増加は、しばしば脂質異常症を伴います。
nhựa
日本語 名プラスチック、樹脂
マイ単語
Chai nước này làm bằng nhựa.
このペットボトルはプラスチック製です。

format_quote フレーズ検索結果 "脂" (4件)

Da dầu dễ nổi mụn.
脂性肌はニキビができやすい。
Thịt này nhiều mỡ.
この肉は脂が多い。
Mỡ nội tạng tích tụ quanh ổ bụng do lối sống ít vận động.
運動不足のライフスタイルにより、内臓脂肪が腹腔に蓄積します。
Tăng cân nhanh thường đi kèm rối loạn mỡ máu.
急激な体重増加は、しばしば脂質異常症を伴います。