menu_book
見出し語検索結果 "能力を向上させる" (1件)
nâng cao năng lực
日本語
フ能力を向上させる
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
swap_horiz
類語検索結果 "能力を向上させる" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "能力を向上させる" (1件)
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)