ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "能力" 1件

ベトナム語 năng lực
日本語 能力
マイ単語

類語検索結果 "能力" 4件

ベトナム語 tiền lương theo năng lực
button1
日本語 能力給
マイ単語
ベトナム語 kỹ năng nói
日本語 スピーキング能力
例文
Anh ấy có kỹ năng nói tốt.
彼はスピーキング能力が高い。
マイ単語
ベトナム語 kỹ năng viết
日本語 作文能力
例文
Kỹ năng viết của cô ấy rất tốt.
彼女の作文能力は高い。
マイ単語
ベトナム語 nâng cao năng lực
日本語 能力を向上させる
例文
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
マイ単語

フレーズ検索結果 "能力" 6件

Anh ấy có kỹ năng nói tốt.
彼はスピーキング能力が高い。
Kỹ năng viết của cô ấy rất tốt.
彼女の作文能力は高い。
Học tập giúp nâng cao năng lực.
勉強は能力を向上させる。
Tên lửa đạn đạo có khả năng mang đầu đạn hạt nhân.
弾道ミサイルは核弾頭を搭載する能力がある。
Liên kết cơ khí phải có khả năng chịu được lực ít nhất 500 N.
機械的連動機構は、少なくとも500Nの力に耐える能力がなければなりません。
Khả năng thích ứng và sức chống chịu.
適応能力と抵抗力。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |