menu_book
見出し語検索結果 "胡椒" (1件)
日本語
名胡椒
Đừng cho tiêu vào nhé!
胡椒を入れないでくださいね!
swap_horiz
類語検索結果 "胡椒" (2件)
日本語
名黒胡椒
Tôi thêm tiêu đen vào súp.
私はスープに黒胡椒を入れる。
日本語
名白胡椒
Món ăn này cần tiêu trắng.
この料理は白胡椒を使う。
format_quote
フレーズ検索結果 "胡椒" (3件)
Đừng cho tiêu vào nhé!
胡椒を入れないでくださいね!
Tôi thêm tiêu đen vào súp.
私はスープに黒胡椒を入れる。
Món ăn này cần tiêu trắng.
この料理は白胡椒を使う。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)