menu_book
見出し語検索結果 "胃" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "胃" (1件)
trichobezoar
日本語
名毛髪胃石
Kết quả chẩn đoán cho thấy trẻ mắc Trichobezoar.
診断の結果、子供は毛髪胃石を患っていることが判明しました。
format_quote
フレーズ検索結果 "胃" (4件)
Cứ ăn đồ cay là dạ dày lại đau cồn cào
辛い物を食べると胃がむかむかする
Kết quả chẩn đoán cho thấy trẻ mắc Trichobezoar.
診断の結果、子供は毛髪胃石を患っていることが判明しました。
Tóc vào dạ dày sẽ tích tụ dần, cuộn lại thành khối cứng.
髪は胃に入ると徐々に蓄積し、硬い塊になります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)