menu_book
見出し語検索結果 "肩" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "肩" (1件)
tựa vào vai
日本語
フ肩にもたれる
Cô ấy mệt nên tựa vào vai tôi.
彼女は疲れて私の肩にもたれた。
format_quote
フレーズ検索結果 "肩" (2件)
Nhóm này kiên quyết sát cánh cùng các đồng minh.
このグループは断固として同盟国と肩を並べる。
Cô ấy mệt nên tựa vào vai tôi.
彼女は疲れて私の肩にもたれた。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)