ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "肩" (1件)
vai

日本語
名肩
類語検索結果 "肩" (2件)
tựa vào vai
日本語
フ肩にもたれる
Cô ấy mệt nên tựa vào vai tôi.
彼女は疲れて私の肩にもたれた。
tên lửa vác vai
日本語
フ携帯式ミサイル、肩撃ちミサイル
Binh sĩ Nga khai hỏa tên lửa vác vai ngay trên cao tốc đông đúc.
ロシア兵は混雑した高速道路上で携帯式ミサイルを発射した。
フレーズ検索結果 "肩" (2件)
Nhóm này kiên quyết sát cánh cùng các đồng minh.
このグループは断固として同盟国と肩を並べる。
Cô ấy mệt nên tựa vào vai tôi.
彼女は疲れて私の肩にもたれた。
