ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "肉牛" (2件)
bò nuôi để lấy thịt

日本語
名肉牛
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
肉牛は早く成長する。
bò cho thịt

日本語
名肉牛
Bò cho thịt lớn rất nhanh.
肉牛はとても早く成長する。
類語検索結果 "肉牛" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "肉牛" (2件)
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
肉牛は早く成長する。
Bò cho thịt lớn rất nhanh.
肉牛はとても早く成長する。
