menu_book
見出し語検索結果 "肉牛" (2件)
日本語
名肉牛
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
肉牛は早く成長する。
日本語
名肉牛
Bò cho thịt lớn rất nhanh.
肉牛はとても早く成長する。
swap_horiz
類語検索結果 "肉牛" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "肉牛" (2件)
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
肉牛は早く成長する。
Bò cho thịt lớn rất nhanh.
肉牛はとても早く成長する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)