辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "肉屋" (2件)

của hàng bán thịt
play
日本語 名肉屋
マイ単語
Bố mua thịt ở cửa hàng bán thịt.
父は肉屋で肉を買う。
người bán thịt
play
日本語 名肉屋
マイ単語
Người bán thịt sống gần chợ.
肉屋は市場の近くに住んでいる。

swap_horiz 類語検索結果 "肉屋" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "肉屋" (2件)

Bố mua thịt ở cửa hàng bán thịt.
父は肉屋で肉を買う。
Người bán thịt sống gần chợ.
肉屋は市場の近くに住んでいる。