translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "肉" (1件)
thịt
play
日本語
Tôi không thích ăn thịt
私は肉を食べるのが好きではない
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "肉" (5件)
thịt gà
play
日本語 鶏肉
ở Nhật thì gà là rẻ nhất
日本で鶏肉が一番安い
マイ単語
thịt bò
play
日本語 牛肉
thích thịt bò hơn thịt gà
鶏肉より牛肉の方が好き
マイ単語
thịt heo
play
日本語 豚肉(中部・南部)
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
マイ単語
thịt lợn
play
日本語 豚肉(北部)
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
マイ単語
lợi
play
日本語 歯肉
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "肉" (20件)
hấp bánh bao
肉まんを蒸す
Tôi không thích ăn thịt
私は肉を食べるのが好きではない
ở Nhật thì gà là rẻ nhất
日本で鶏肉が一番安い
thích thịt bò hơn thịt gà
鶏肉より牛肉の方が好き
giá thịt heo đang tăng
豚肉の値段が上がっている
giá thịt lợn đang tăng
豚肉の値段が上がっている
bảo quản thịt trong tủ đông
肉を冷凍庫の中に保存する
Mẹ hầm nhừ thịt với rau củ.
母は野菜と一緒に肉を煮込む。
Tôi rã đông thịt trong lò vi sóng.
電子レンジで肉を解凍する。
Chúng ta kết hợp rau và thịt trong món xào.
野菜と肉を炒め物に組み合わせる。
Bánh bao được nấu trong lò hấp.
蒸し器で肉まんを作る。
Thịt được nấu mềm bằng nồi áp suất.
肉は圧力鍋で柔らかくなる。
Tôi mua ớt chuông xanh để xào thịt.
肉を炒めるために緑のパプリカを買った。
Bố mua thịt ở cửa hàng bán thịt.
父は肉屋で肉を買う。
Tôi thích ăn thịt vịt.
私は鴨肉を食べるのが好きだ。
Bò nuôi để lấy thịt lớn nhanh.
肉牛は早く成長する。
thịt dai
歯ごたえのある肉
Tôi rèn luyện cơ bắp hàng ngày.
毎日筋肉を鍛える。
Thịt bò là món chính hôm nay.
今日のメインディッシュは牛肉だ。
Cô ấy băm thịt để nấu ăn.
彼女は料理のために肉を刻む。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)