辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "職業" (2件)

nghề nghiệp
play
日本語 名職業
マイ単語
nghề nghiệp của bạn là gì?
あなたの職業は何ですか?
nghề
play
日本語 名職業
マイ単語
Em muốn làm nghề gì?
何の職業になりたかったですか?

swap_horiz 類語検索結果 "職業" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "職業" (4件)

nghề nghiệp của bạn là gì?
あなたの職業は何ですか?
Công việc hiện tại của tôi là kỹ sư IT
私の現在の職業はITエンジニアです
Em muốn làm nghề gì?
何の職業になりたかったですか?
Nhà giáo là nghề cao quý.
教師は尊い職業だ。