menu_book
見出し語検索結果 "職務、地位" (1件)
cương vị
日本語
名職務、地位
Đây là lần đầu Tô Lâm trả lời phỏng vấn trên cương vị hiện tại.
ト・ラム氏が現在の職務でインタビューに答えるのは今回が初めてである。
swap_horiz
類語検索結果 "職務、地位" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "職務、地位" (0件)
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)