辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "職人" (1件)

nghệ nhân
日本語 名職人
マイ単語
Nghệ nhân làm ra những chiếc nón lá tuyệt đẹp.
職人が美しいノンラーを作る。

swap_horiz 類語検索結果 "職人" (1件)

làng nghề
play
日本語 名工芸村
名職人村
マイ単語
Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
ホイアンには伝統的な職人村が多い。

format_quote フレーズ検索結果 "職人" (2件)

Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
ホイアンには伝統的な職人村が多い。
Nghệ nhân làm ra những chiếc nón lá tuyệt đẹp.
職人が美しいノンラーを作る。