menu_book
見出し語検索結果 "職人" (1件)
nghệ nhân
日本語
名職人
Nghệ nhân làm ra những chiếc nón lá tuyệt đẹp.
職人が美しいノンラーを作る。
swap_horiz
類語検索結果 "職人" (1件)
日本語
名工芸村
名職人村
Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
ホイアンには伝統的な職人村が多い。
format_quote
フレーズ検索結果 "職人" (2件)
Hội An có nhiều làng nghề truyền thống.
ホイアンには伝統的な職人村が多い。
Nghệ nhân làm ra những chiếc nón lá tuyệt đẹp.
職人が美しいノンラーを作る。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)