ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "聴解" (1件)
kỹ năng nghe
日本語
名聴解
Kỹ năng nghe tiếng Nhật của tôi còn yếu.
日本語の聴解がまだ弱い。
類語検索結果 "聴解" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "聴解" (1件)
Kỹ năng nghe tiếng Nhật của tôi còn yếu.
日本語の聴解がまだ弱い。
