menu_book
見出し語検索結果 "聞く" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "聞く" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "聞く" (8件)
Tôi nghe nhạc mỗi buổi tối trước khi đi ngủ
毎晩寝る前に音楽を聞く
Tôi nghe tin tức trên Đài Tiếng nói Việt Nam.
私はベトナム放送社でニュースを聞く。
Tôi chán ngắt việc nghe lý do đó.
その言い訳を聞くのはもううんざりだ。
Tôi nghe thấy còi cảnh báo.
私は警告ホーンを聞く。
Tôi nghe nhạc bằng tai nghe.
私はヘッドホンで音楽を聞く。
Tôi nghe thời sự mỗi ngày
毎日ニュースを聞く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)