menu_book
見出し語検索結果 "聖職者" (1件)
giáo sĩ
日本語
名聖職者
Các giáo sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn cộng đồng về mặt tinh thần.
聖職者は共同体を精神的に導く上で重要な役割を果たしている。
swap_horiz
類語検索結果 "聖職者" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "聖職者" (3件)
Giới giáo sĩ bao gồm các giáo chủ có ảnh hưởng lớn.
聖職者階級には影響力のあるイスラム指導者が含まれる。
Giới giáo sĩ mượn điển tích về sự hy sinh làm biểu tượng.
聖職者階級は犠牲の逸話を象徴として用いた。
Các giáo sĩ đóng vai trò quan trọng trong việc hướng dẫn cộng đồng về mặt tinh thần.
聖職者は共同体を精神的に導く上で重要な役割を果たしている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)