translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "耳" (2件)
tai
play
日本語
bị ù tai
耳鳴り
マイ単語
tai
play
日本語
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "耳" (3件)
khoa tai mũi họng
play
日本語 耳鼻咽喉科
マイ単語
viêm tai giữa
日本語 中耳炎
Đứa trẻ bị viêm tai giữa.
子供は中耳炎にかかっている。
マイ単語
lắng nghe
日本語 耳を傾ける、傾聴する
Biết lắng nghe và tôn trọng người khác cũng là điểm cộng.
他人の話を聞き、尊重することもプラス点です。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "耳" (3件)
bị ù tai
耳鳴り
Mẹ cho mộc nhĩ vào nem rán.
母は春巻きに木耳を入れる。
Đứa trẻ bị viêm tai giữa.
子供は中耳炎にかかっている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)