translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "考える" (3件)
nghĩ
play
日本語 考える
nghĩ về tương lai
将来について考える
マイ単語
suy ngẫm
play
日本語 考える
Tôi cần thời gian để suy ngẫm.
私は考える時間が必要だ。
マイ単語
cân nhắc
play
日本語 考える
Tôi sẽ cân nhắc ý kiến của bạn.
あなたの意見を考慮する。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "考える" (2件)
cho rằng
日本語 〜だと考える
Họ cho rằng quyết định đó là sai.
彼らはその決定が間違っていると考えている。
マイ単語
coi
日本語 と見なす、と考える
Anh ấy coi đây là một cơ hội lớn.
彼はこれを大きな機会と見なしている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "考える" (5件)
nghĩ về tương lai
将来について考える
Hãy bình tĩnh suy nghĩ.
じっくり考える。
Tôi cần thời gian để suy ngẫm.
私は考える時間が必要だ。
Anh ấy là một người vị tha, luôn nghĩ cho người khác trước tiên.
彼はとても利他的で、いつも他人のことを優先して考える。
Tôi luôn suy nghĩ lạc quan trong mọi tình huống.
どんな状況でも楽観的に考える。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)