ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "老木" (1件)
cây già

日本語
名老木
Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
お寺には百年の老木がある。
類語検索結果 "老木" (1件)
cổ thụ
日本語
名古木、老木
Những gốc Hoàng mai Huế cổ thụ khoe sắc trước Tết Bính Ngọ.
フエの古いホアンマイの木々がビンゴのテトの前に花を咲かせました。
フレーズ検索結果 "老木" (1件)
Ngôi chùa có cây già hàng trăm năm.
お寺には百年の老木がある。
