menu_book
見出し語検索結果 "翼" (1件)
cánh
日本語
名翼
Động cơ bị tách rời khỏi cánh máy bay.
エンジンが飛行機の翼から分離した。
swap_horiz
類語検索結果 "翼" (2件)
cánh hữu
日本語
フ右翼
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
cánh tả
日本語
名左翼、左派
Đảng cánh tả đã giành được nhiều ghế trong cuộc bầu cử.
左派政党は選挙で多くの議席を獲得した。
format_quote
フレーズ検索結果 "翼" (5件)
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Kênh truyền thông cánh hữu được Tổng thống Mỹ Donald Trump tin cậy.
ドナルド・トランプ米大統領が信頼する右翼メディアチャンネル。
Robot Aigamo có cánh khuấy để đảo trộn nước và bùn.
アイガモロボットは水と泥をかき混ぜるための攪拌翼を持っている。
Động cơ đã tách rời hoàn toàn khỏi cánh máy bay.
エンジンは飛行機の翼から完全に分離した。
Động cơ bị tách rời khỏi cánh máy bay.
エンジンが飛行機の翼から分離した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)