menu_book
見出し語検索結果 "習慣" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "習慣" (1件)
日本語
形よく(習慣を示す)
thường tụ tập bạn bè cuối tuần
週末はよく友達と集まる
format_quote
フレーズ検索結果 "習慣" (9件)
người Việt Nam có thói quen ngủ trưa
ベトナム人は昼寝する習慣がある
Người Việt Nam có thói quen ăn sáng ở ngoài
ベトナム人は外で朝ごはんを食べる習慣がある
có thói quen đi quán nhậu với bạn mỗi tối thứ sáu
毎金曜日の夜に友達と居酒屋へ行く習慣がある
Người Việt có tục đốt vàng mã.
ベトナム人は冥器を燃やす習慣がある。
Mỗi sáng thức dậy anh ấy có thói quen bóc lịch ngay lập tức.
彼は朝起きると、すぐにカレンダーをめくる習慣がある。
Thói quen hình thành từ nhỏ.
習慣は子供の頃から形成される。
Lối sống lành mạnh.
健全な生活習慣。
Trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc trong thời gian dài.
子供は長期間にわたり髪を噛んだり飲み込んだりする習慣がありました。
Nguyên nhân do trẻ có thói quen nhai, nuốt tóc.
原因は、子供が髪を噛んだり飲み込んだりする習慣があるためです。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)