menu_book
見出し語検索結果 "翌日" (1件)
日本語
名翌日
Hôm nay mưa, ngày tiếp theo trời nắng.
今日は雨だが、翌日は晴れだ。
swap_horiz
類語検索結果 "翌日" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "翌日" (2件)
Hôm nay mưa, ngày tiếp theo trời nắng.
今日は雨だが、翌日は晴れだ。
Tuy nhiên, hôm sau nạn nhân đã tử vong tại bệnh viện.
しかし、翌日、被害者は病院で死亡した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)