辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "美しさ" (1件)

vẻ đẹp
play
日本語 名美しさ
マイ単語
Cô ấy có vẻ đẹp dịu dàng.
彼女には優しい美しさがある。

swap_horiz 類語検索結果 "美しさ" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "美しさ" (4件)

Cô ấy có vẻ đẹp dịu dàng.
彼女には優しい美しさがある。
Vẻ đẹp tinh khôi của hoa sen.
蓮の清らかな美しさ。
Khách tham quan được chiêm ngưỡng vẻ đẹp của cảnh quan.
訪問者は景色の美しさを鑑賞しました。
Em trân trọng vẻ đẹp của trí tuệ và đạo đức bên trong hơn những hào nhoáng, phông bạt bên ngoài.
私は外見の華やかさや見せかけよりも、内面の知性と道徳の美しさを大切にします。