menu_book
見出し語検索結果 "羊" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "羊" (4件)
日本語
名羊小屋
Có cừu trong chuồng cừu.
羊小屋に羊がいる。
日本語
名山羊座
Cô ấy là cung Ma Kết.
彼女は山羊座だ。
日本語
名牡羊座
Cung Bạch Dương thường năng động và thích thử thách.
牡羊座の人は活動的で挑戦が好きだ。
format_quote
フレーズ検索結果 "羊" (4件)
Có cừu trong chuồng cừu.
羊小屋に羊がいる。
Cô ấy là cung Ma Kết.
彼女は山羊座だ。
Cung Bạch Dương thường năng động và thích thử thách.
牡羊座の人は活動的で挑戦が好きだ。
Ngũ Dương Bôi diễn ra thường niên từ năm 1981.
五羊杯は1981年から毎年開催されている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)