ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "罪" 1件

ベトナム語 tội
日本語
例文
Họ bị xét xử về tội chống phá Nhà nước.
彼らは国家転覆の罪で審理されました。
マイ単語

類語検索結果 "罪" 4件

ベトナム語 tội lái xe nguy hiểm gây thương vong
button1
日本語 危険運転致死傷罪
マイ単語
ベトナム語 tội trộm cắp
button1
日本語 窃盗罪
例文
Anh ta bị buộc tội trộm cắp.
彼は窃盗罪で訴えられる。
マイ単語
ベトナム語 hình sự
日本語 刑事の、犯罪の
例文
Đây là một vụ án hình sự nghiêm trọng.
これは重大な刑事事件です。
マイ単語
ベトナム語 kết tội
日本語 有罪とする、有罪判決を下す
例文
Ông ta đã bị kết tội tham nhũng vào năm 2022.
彼は2022年に汚職で有罪となった。
マイ単語

フレーズ検索結果 "罪" 10件

bội nhọ lăng mạ là hành vi phạm pháp
誹謗中傷は犯罪行為である
Anh ta bị buộc tội trộm cắp.
彼は窃盗罪で訴えられる。
Hành vi chống phá Nhà nước là một tội nghiêm trọng.
国家を破壊する行為は重大な犯罪です。
Anh ta đăng tải bài viết đính chính và xin lỗi cộng đồng mạng.
彼は訂正記事を投稿し、オンラインコミュニティに謝罪しました。
Họ bị xét xử về tội chống phá Nhà nước.
彼らは国家転覆の罪で審理されました。
Tội tàng trữ và phát tán tài liệu chống Nhà nước.
国家転覆文書の所持と拡散の罪。
Anh ta đã bị khởi tố với tội danh lừa đảo.
彼は詐欺の罪で起訴されました。
Việc nhận hối lộ là một tội nghiêm trọng.
賄賂を受け取ることは重大な犯罪である。
Ông ta bị tuyên án chung thân vì tội giết người.
彼は殺人罪で終身刑を言い渡された。
Ông ta đã bị kết tội tham nhũng vào năm 2022.
彼は2022年に汚職で有罪となった。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |